summit meeting

summit meeting

The two leaders shake hands at the summit meeting.

Định nghĩa

Danh từ: Hội nghị thượng đỉnh. - Hội nghị thượng đỉnh: "summit meeting" một cuộc họp chính thức giữa những người đứng đầu chính phủ hoặc nhà nước, thường để thảo luận về các vấn đề quan trọng mang tính quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Các nhà lãnh đạo của hai nước đã tổ chức một hội nghị thượng đỉnh để thảo luận về các hiệp định thương mại.)
  • (Một hội nghị thượng đỉnh đã được triệu tập để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a summit meeting": triệu tập một hội nghị thượng đỉnh.
    • The United Nations convened a summit meeting on global health. (Liên Hợp Quốc đã triệu tập một hội nghị thượng đỉnh về sức khỏe toàn cầu.)
  • "bilateral summit meeting": hội nghị thượng đỉnh song phương (giữa hai nước).
    • The bilateral summit meeting focused on security cooperation. (Hội nghị thượng đỉnh song phương tập trung vào hợp tác an ninh.)
  • "multilateral summit meeting": hội nghị thượng đỉnh đa phương (giữa nhiều nước).
    • The multilateral summit meeting included representatives from over 50 countries. (Hội nghị thượng đỉnh đa phương bao gồm đại diện từ hơn 50 quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Summit (danh từ): đỉnh (núi), hội nghị thượng đỉnh (dạng rút gọn của "summit meeting").
    • The summit was held in Geneva. (Hội nghị thượng đỉnh đã được tổ chức tại Geneva.)
  • Meeting (danh từ): cuộc họp, hội nghị.
    • We have a meeting scheduled for next week. (Chúng tôi một cuộc họp dự kiến vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Conference: hội nghị (thường rộng hơn, có thể không chỉ dành cho người đứng đầu chính phủ).
  • Summit: hội nghị thượng đỉnh (dạng ngắn gọn, phổ biến).
  • High-level meeting: cuộc họp cấp cao (có thể bao gồm các quan chức cấp dưới nhưng vẫn mang tính quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold a summit meeting: tổ chức một hội nghị thượng đỉnh.
    • They will hold a summit meeting next month. (Họ sẽ tổ chức một hội nghị thượng đỉnh vào tháng tới.)
  • Attend a summit meeting: tham dự một hội nghị thượng đỉnh.
    • The president attended the summit meeting in Paris. (Tổng thống đã tham dự hội nghị thượng đỉnh ở Paris.)
Thành ngữ liên quan
  • At the summit of power: ở đỉnh cao quyền lực.
    • The summit meeting was a chance for leaders at the summit of power to negotiate. (Hội nghị thượng đỉnh cơ hội cho các nhà lãnh đạođỉnh cao quyền lực để đàm phán.)